Metallisation MK73-FS là hệ thống phun phủ nhiệt bằng dây (flamespray) sử dụng nhiên liệu oxy – propane, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội. Chữ “FS” nghĩa là Free-Standing – bộ điều khiển mới có thể đặt độc lập hoặc treo tường.
Khẩu súng phun (pistol) có thiết kế nhẹ, cân bằng tốt, chắc chắn, mang lại tốc độ phun nhanh nhất thị trường, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành. Hệ thống có thể cung cấp theo dạng phun liên tục hoặc dạng stop/start độc quyền, cho phép dừng phun nhưng giữ ngọn lửa cháy, tránh gây hư hại cho súng.
Bảng điều khiển mới cũng được thiết kế tối ưu cho các gói cung cấp dây dẫn dài, đáp ứng nhu cầu gia tăng trong các công trình lắp đặt.
Súng phun có thể được nâng cấp thêm với bộ mở rộng phun lệch (deflected spray extension). Thiết bị này cho phép người vận hành phun vuông góc, tiếp cận dễ dàng các vị trí khó như khe giữa đường ống, khu vực sát giá đỡ… Nhờ đó, nhiều vùng được phun phủ hơn và chất lượng lớp phủ cũng tốt hơn so với trước đây. Phụ kiện mở rộng này sử dụng các vật tư tiêu hao giống hoàn toàn súng tiêu chuẩn.
Tính năng nổi bật
Tốc độ phun nhanh (tới 50 kg/giờ)
Dây phun từ 1.6 mm (1/16”) đến 4.76 mm (3/16”)
Lựa chọn vỏ phủ đa dạng
Dễ vận hành & bảo trì
Lưu lượng kế giúp tối ưu tham số phun
Lý tưởng cho các lớp phủ chống ăn mòn
Điều khiển phun:
Phun dừng/mở hoặc phun liên tục
Phun dây tiêu chuẩn 3/16” và 1/8”
Kết cấu súng chắc chắn, dễ sử dụng
Súng chứa dây dài giúp phun liên tục
Béc phun, motor và ống thở được đặt phía trước, 1 cổng khí vào
Thiết kế thân thiện, dễ bảo trì
Ứng dụng điển hình
Kết cấu thép
Tháp đèn, kết cấu ngoài trời
Ứng dụng hàng hải
Ống & kết cấu ngoài biển
Hàng rào, cửa cổng
Xe tải & thân xe tải
Bể chứa & tàu thuyền
Bảng thông số vật liệu & công suất phun
| Vật liệu | Mã tham chiếu | Đường kính dây | Lượng phun tối đa (kg/giờ) | Công suất phủ tối đa (m²/kg ở 100 μm) |
|---|---|---|---|---|
| Zinc (Kẽm) | 02E | 4.76 mm (3/16”) | 50 (liên tục) – 25 (stop/start) | 0.91 |
| Aluminium (Nhôm) | 13E | 4.76 mm (3/16”) | 50 (liên tục) – 25 (stop/start) | 3.37 |
| Zinc/Aluminium 85/15 | 21E | 4.76 mm (3/16”) | 50 (liên tục) – 25 (stop/start) | 1.11 |
(Tất cả số liệu chỉ mang tính tham khảo)








































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.