Que hàn ESAB OK 73.68 – Điện cực hợp kim niken cho thép chịu va đập thấp nhiệt

que-han-esab-ok-73-68

Que hàn ESAB OK 73.68 là điện cực hàn que phủ (stick electrode) loại low-hydrogen alloyed được pha trộn với khoảng 2,5 % niken trong kim loại mối hàn, phù hợp cho việc hàn thép hợp kim thấp và kết cấu có yêu cầu cơ tính cao ở nhiệt độ thấp tới –60 °C. Được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, OK 73.68 đem lại mối hàn có tính dai va đập, bền kéo và chống nứt hydrogen tốt, đồng thời kháng ăn mòn nhẹ trong môi trường khắc nghiệt như khí biển hoặc hơi axit yếu.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của ESAB OK 73.68

que-han-esab-ok-73.68
que-han-esab-ok-73.68

ESAB OK 73.68 thuộc nhóm E8018-C1 với lớp phủ basic low hydrogen giúp hạn chế lượng hydrogen hòa tan trong kim loại mối hàn (< 5 ml/100 g), giảm nguy cơ nứt do hydrogen, nhất là trong các mối hàn chịu tải nặng hoặc chuyển động cơ học.

Kim loại mối hàn từ OK 73.68 có cấu tạo điển hình gồm C ~0,05 %, Mn ~1,0 %, Si ~0,3 %, Ni ~2,4 % – tập trung vào tăng khả năng dai va đập ở nhiệt độ thấp, đồng thời duy trì cường độ kéo và giãn dài tốt.

Các chỉ tiêu cơ học tiêu biểu (theo tiêu chuẩn ISO/AWS) cho thấy mối hàn đạt:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength) ~600–635 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength) ~500–540 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation) ~25–28 %
  • Độ dai va đập (Charpy V-notch) trên 100 J ở –60 °C
    Những giá trị này đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải trực tiếp trong các ứng dụng công trình hoặc bộ khung chịu rung động và lạnh sâu.

Điện cực hoạt động ổn định với cả nguồn AC và DC+, cho phép linh hoạt ứng dụng trong nhiều kiểu máy hàn và điều kiện thi công khác nhau.

Nguyên lý hoạt động và ưu thế kỹ thuật

Que hàn OK 73.68 sử dụng lớp phủ low hydrogen basic để giảm hấp thụ ẩm từ không khí vào thuốc bọc, giữ lượng hump (hydrogen) thấp hơn trong mối hàn. Điều này là yếu tố quyết định để hạn chế khuyết tật nứt ngậm hydrogen, đặc biệt quan trọng khi hàn thép nặng hoặc thép có yêu cầu độ dai va đập cao ở môi trường lạnh.

Trong quá trình hàn, lớp thuốc phủ bảo vệ vùng hồ quang và giúp mối hàn có hồ quang ổn định, hạn chế bắn tóe, đồng thời dễ dàng tách xỉ sau khi kết thúc mối hàn. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng mối hàn mà còn giúp tiết kiệm thời gian gia công lại bề mặt sau hàn.

Niken (Ni) trong kim loại mối hàn đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tính dai va đập, đặc biệt ở nhiệt độ dưới 0 °C, nơi mà nhiều mối hàn thép carbon đơn thuần có nguy cơ giòn và nứt. Lượng Ni ~2,4–2,5 % trong kim loại hàn tạo ra cấu trúc vi mô giúp tăng khả năng phân tán năng lượng va đập và giảm tính giòn, khiến OK 73.68 phù hợp cho các kết cấu chịu lạnh sâu.

Ứng dụng thực tế trong sản xuất và sửa chữa

Que hàn ESAB OK 73.68 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu chuyên sâu trong sản xuất và sửa chữa kết cấu thép, đặc biệt:

  • Hàn kết cấu thép chịu tải nặng và rung động, nơi yêu cầu tính đàn hồi – dai va đập cao như khung cầu, dầm chịu lực, giàn khoan, ống dẫn chịu áp lực.
  • Ứng dụng trong công trình offshore/onshore, nơi cấu kiện thường xuyên hoạt động gần môi trường biển, khí ăn mòn – nơi mối hàn cần cả độ dai và kháng ăn mòn.
  • Sửa chữa kết cấu thép nặng, bệ máy, khớp nối chịu rung và xung lực, nhờ khả năng chống nứt vì hydrogen và tính dẻo của kim loại mối hàn.
  • Hàn trong điều kiện thi công ở nhiệt độ thấp, như công trình ngoài trời vùng lạnh, hệ thống lạnh công nghiệp.

Đặc tính chống ăn mòn nhẹ với môi trường biển hoặc hơi axit sulfuric cũng giúp OK 73.68 trở thành lựa chọn ưu tiên trong các ứng dụng yêu cầu khả năng bảo vệ mối hàn khỏi ăn mòn bề mặt trong thời gian dài.

Điều kiện hàn và lưu ý kỹ thuật

bao-gia-canh-tranh-que-han-metal-solutions

Để đạt chất lượng mối hàn tối ưu, cần lựa chọn dòng hàn phù hợp với đường kính điện cực. Ví dụ:

  • 2.5 mm: ~70–110 A
  • 3.2 mm: ~105–150 A
  • 4.0 mm: ~140–190 A
  • 5.0 mm: ~190–270 A
    Điện áp hồ quang điển hình ~23–27 V, giúp mối hàn sâu đều và bền chắc.

Do tính chất low-hydrogen, que hàn nên được bảo quản khô, tránh ẩm và có thể cần nướng ấm lại (pre-heat) nếu đã hút ẩm lâu ngày, để bảo đảm tính năng chống hydrogen đạt hiệu quả tối ưu.

Lợi ích kỹ thuật và hiệu quả sử dụng

Lựa chọn que hàn ESAB OK 73.68 đem lại các lợi ích kỹ thuật thiết thực:

  • Ổn định mối hàn trong môi trường lạnh sâu và dưới tải va đập—đặc trưng của các kết cấu công nghiệp nặng.
  • Giảm rủi ro nứt hydrogen nhờ lớp phủ low-hydrogen và thành phần hợp kim cân đối.
  • Dễ kiểm soát hồ quang, mối hàn đẹp và xỉ dễ tách, hỗ trợ thi công nhanh và hiệu quả.
  • Phù hợp với cả AC và DC+ giúp linh hoạt cho thiết bị hàn hiện tại của nhà máy hoặc xưởng sửa chữa.

Nhờ các ưu điểm này, ESAB OK 73.68 là lựa chọn kỹ thuật được ưa chuộng cho các mối hàn đòi hỏi độ bền cao, độ dai tốt và hiệu năng ổn định trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Kết luận

 

metal-solutions-phan-phoi-chinh-thuc-vat-lieu-han-tai-viet-namQue hàn ESAB OK 73.68 là một điện cực hàn que phủ hợp kim niken low-hydrogen được phát triển để phục vụ các mối hàn chất lượng cao trên thép hợp kim thấp và kết cấu chịu tải lớn ở nhiệt độ thấp tới –60 °C. Với cơ tính vượt trội, tính năng chống nứt và kháng ăn mòn, OK 73.68 đáp ứng được tiêu chí kỹ thuật khắt khe trong gia công, chế tạo, sửa chữa và bảo trì kết cấu thép công nghiệp nặng – nơi yêu cầu tính dai va đập và độ bền cao luôn là ưu tiên hàng đầu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *